Kaori Dict

随意

ずいい

zuii

thông dụng

Âm Hán-Việt: TUỲ Ý

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.voluntary; optional; free; elective

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You may leave your seat at will.

  • You may leave your seat at will.

  • We have to put up with a lot of noise when the children are at home.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

随意 (ずいい) — voluntary; optional; free; elective | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict