Kaori Dict

実り

みのり

minori

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.đời hoa; thu hoạch
  1. danh từ

    1.ripening (of a crop)

  2. danh từ

    2.crop; harvest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Their stay in Germany for a year was very fruitful.

  • I hope that your business trip to France was fruitful.

  • We hope the next 20 years will be even more successful for all of us.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

実り (みのり) — đời hoa; thu hoạch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict