Kaori Dict

ベルト

beruto

N3

JLPT N3 · Bài 93

Nghĩa

  1. 1.khuy
  1. danh từ

    1.belt (worn around the waist)

  2. danh từ

    2.(machine) belt

  3. danh từ

    3.belt; zone; area

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Những người lái xe phải thắt dây an toàn.

    Drivers should wear seat belts.

  • She is wearing a leather belt around her waist.

  • That is a leather belt.

  • Is that the belt I gave you?

  • She girded her waist with a belt.

  • Tom isn't wearing a belt.

  • I bought the belt for him.

  • Please fasten your seat belt.

  • I want to buy a leather belt.

  • Are you strapped in?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ベルト — khuy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict