Kaori Dict

陪堂

ほいとう

hoitou

Âm Hán-Việt: BỒI ĐƯỜNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.being served food outside the meditation hall (at a Zen temple)

  2. danh từcổ

    2.serving food; food served

  3. danh từcổ

    3.begging; beggar

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陪堂 (ほいとう) — being served food outside the meditation hall (at a Zen temple) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict