Kaori Dict

マイク

maiku

N3

JLPT N3 · Bài 95

Nghĩa

enmicNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từviết tắt

    1.mike; mic; microphone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Làm ơn cho tôi nói chuyện với Mike.

    May I speak to Mike, please?

  • Mike đã không thể theo kịp giờ học.

    Mike could not keep up with his class.

  • Mike không phải là thành viên của đội bóng chuyền.

    Mike is not a member of the volleyball team.

  • Mike và em gái biết nói tiếng Pháp, nhưng không biết nói tiếng Nhật.

    Mike and his sister can speak French, but they can't speak Japanese.

  • The guide is using a microphone for us to hear her better.

  • Mike smiled.

  • Mike laughs.

  • Good morning, Mike.

  • The microphone is live.

  • Mike sings well.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

マイク — mic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict