Kaori Dict

権萃

ごんずい

gonzui

Âm Hán-Việt: QUYỀN TUỴ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Euscaphis japonica (species of tree)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

権萃 (ごんずい) — Euscaphis japonica (species of tree) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict