逆さ鯰
さかさなまず
sakasanamazu
Cách viết khác: 逆鯰 · Cách đọc khác: サカサナマズ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.upside-down catfish (Synodontis nigriventris)
さかさなまず
sakasanamazu
Cách viết khác: 逆鯰 · Cách đọc khác: サカサナマズ
1.upside-down catfish (Synodontis nigriventris)