Kaori Dict

逃れ

のがれ

nogare

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.escaping; evading

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't try to pass the buck.

  • He made an excuse just to suit the occasion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逃れ (のがれ) — escaping; evading | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict