Kaori Dict

主軸

しゅじく

shujiku

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHỦ TRỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.main spindle; main shaft

  2. danh từ

    2.linchpin; pivot

  3. danh từmathematics

    3.principal axis; main axis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主軸 (しゅじく) — main spindle; main shaft | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict