Kaori Dict

マッサージ

massaaji

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 103

Nghĩa

  1. 1.xoa bóp
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.massage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I really need a massage.

  • He asked for a back massage.

  • That massage felt good.

  • That massage felt good.

  • I feel good just by watching someone get a massage.

  • Tom massages Mary's feet every night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

マッサージ — xoa bóp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict