Kaori Dict

メッセージ

messeeji

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 103

Nghĩa

  1. 1.tin nhắn
  1. danh từ

    1.message

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This message doesn't make sense.

  • I left you a message.

  • I left you a message.

  • Send her a message.

  • Read the message once more.

  • I received two of your messages.

  • Who wrote that text?

  • I received your message yesterday.

  • Send me a message as soon as you've arrived.

  • Delete all the messages I sent you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

メッセージ — tin nhắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict