Kaori Dict

手製

てせい

tesei

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỦ CHẾ

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.handmade; homemade

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These are cakes of her baking.

  • She cooked the dinner herself.

  • This is a dress of Mary's own making.

  • The shirt Tom was wearing today was made by his mother.

  • My mother was happy to see her guest eating her cakes eagerly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手製 (てせい) — handmade; homemade | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict