Kaori Dict

とど

todo

Âm Hán-Việt: CHI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.adult striped mullet

  2. phó từviết tắtít dùngthường viết bằng kana

    2.in the end; after all is said and done

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鯔 (とど) — adult striped mullet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict