Kaori Dict

Chi

mullet (fish)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 195
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zi1
Tiếng Hàn

mullet (fish)

Từ chứa chữ này · dễ trước

いなせinaseCHI BỐI

engallant; dashing; smart

ぼらboraCHI

enstriped mullet (Mugil cephalus); flathead grey mullet; black mullet · redlip mullet (Chelon haematocheilus)

とどのつまりtodonotsumari

enin the end; after all is said and done

いなinaCHI

enyoung striped mullet

とどtodoCHI

enadult striped mullet · in the end; after all is said and done

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鯔 (Chi) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict