Kaori Dict

いな

ina

Âm Hán-Việt: CHI

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.young striped mullet

    なよし sometimes also refers to adults

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He's looking good.

  • Now that you mention it, I remember he was a dashing man. I wonder how he's doing?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鯔 (いな) — young striped mullet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict