Kaori Dict

維那

いな

ina

Âm Hán-Việt: DUY NA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.one of the six administrators of a Zen temple (in charge of general affairs)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

維那 (いな) — one of the six administrators of a Zen temple (in charge of general affairs) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict