Kaori Dict

鯔背

いなせ

inase

Âm Hán-Việt: CHI BỐI

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.gallant; dashing; smart

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Now that you mention it, I remember he was a dashing man. I wonder how he's doing?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鯔背 (いなせ) — gallant; dashing; smart | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict