Kaori Dict

軽々

けいけい

keikei

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từ

    1.indiscreetly; thoughtlessly; carelessly; frivolously

    usu. as 軽々に

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軽々 (けいけい) — indiscreetly; thoughtlessly; carelessly; frivolously | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict