Kaori Dict

目を輝かす

めをかがやかす

mewokagayakasu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す

    1.to have sparkling eyes; to have shining eyes; to have a gleam in one's eyes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boy was bright-eyed with delight at the present.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目を輝かす (めをかがやかす) — to have sparkling eyes; to have shining eyes; to have a gleam in one's eyes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict