Kaori Dict

踊らせる

おどらせる

odoraseru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to manipulate (someone); to make (someone) dance to one's tune; to lead astray

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to make (someone) dance; to let dance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踊らせる (おどらせる) — to manipulate (someone); to make (someone) dance to one's tune; to lead astray | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict