Kaori Dict

脇柱

わきばしら

wakibashira

Âm Hán-Việt: HIẾP TRỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.downstage left pillar (on a noh stage), by which the supporting actor introduces himself

  2. danh từ

    2.doorjamb; jambe; jamb

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脇柱 (わきばしら) — downstage left pillar (on a noh stage), by which the supporting actor introduces himself | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict