Kaori Dict

呪う

のろう

norou

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.lời nguyền; xấu hổ
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to curse; to put a curse on; to detest intensely

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For all man's sins damned we shall be.

  • The witch cursed the poor little girl.

  • He cursed her fate.

  • She made an attempt to ride a bicycle.

  • Cursed be he that first invented war.

  • She, with such a sweet and pure figure, killed herself while cursing both of our names.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呪う (のろう) — lời nguyền; xấu hổ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict