Kaori Dict

ラケット

raketto

N3

JLPT N3 · Bài 56

Nghĩa

  1. 1.đũa; quần vợt
  1. danh từ

    1.racket; paddle (in table-tennis)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi mua cái vợt này 2 tháng trước.

    I bought this racket two months ago.

  • Choose your favorite racket.

  • Can I rent rackets?

  • He put down his racket.

  • How many rackets do you have?

  • He has a racket.

  • This racket belongs to me.

  • How much is this racket?

  • He hit the ball with his racket.

  • He gripped the tennis racket tightly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ラケット — đũa; quần vợt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict