Kaori Dict

授賞

じゅしょう

jushou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỤ THƯỞNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.awarding a prize; giving an award

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She stands a good chance of winning the prize.

  • The Oscar ceremonies are Hollywood's biggest extravaganza.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

授賞 (じゅしょう) — awarding a prize; giving an award | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict