Kaori Dict

周到

しゅうとう

shuutou

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHU ĐÁO

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.careful; thorough; meticulous; scrupulous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The theory is based on thorough research.

  • It's well-prepared, isn't it?

  • My motto is "be careful and cautious."

  • It looks well prepared but you see there'll be a slip somewhere.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周到 (しゅうとう) — careful; thorough; meticulous; scrupulous | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict