撰する
せんする
sensuru
Cách đọc khác: ぜんする
意味Nghĩa
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
1.to write (prose, etc.)
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
2.to compile (an anthology)
せんする
sensuru
Cách đọc khác: ぜんする
1.to write (prose, etc.)
2.to compile (an anthology)