Kaori Dict

秀才

しゅうさい

shuusai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÚ TÀI

Nghĩa

  1. 1.người tài năng
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.bright person; talented student; prodigy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Edison was not a bright student.

  • He is what we call a bright boy.

  • In elementary school, I was a prodigy and I was mostly the first or second best student in my class.

  • Talented students come from far and wide to attend this school.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秀才 (しゅうさい) — người tài năng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict