Kaori Dict

集う

つどう

tsudou

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từvăn viết trang trọng

    1.to meet; to assemble; to congregate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The wild beasts all gather.

  • The flies are gathering round the rubbish bag.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

集う (つどう) — to meet; to assemble; to congregate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict