金プラ
きんプラ
kinpura
Cách viết khác: 金ぷら・金麩羅・金麸羅 · Cách đọc khác: きんぷら
意味Nghĩa
- danh từ
1.tempura made with egg yolk in the batter (hence golden colored)
- danh từtiếng lóng
2.gold plate
きんプラ
kinpura
Cách viết khác: 金ぷら・金麩羅・金麸羅 · Cách đọc khác: きんぷら
1.tempura made with egg yolk in the batter (hence golden colored)
2.gold plate