Kaori Dict

住まう

すまう

sumau

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to live; to reside; to inhabit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The word became flesh and lived for a while among us.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

住まう (すまう) — to live; to reside; to inhabit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict