Kaori Dict

十一

じゅういち

juuichi

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẬP NHẤT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. số từ

    1.eleven; 11

  2. danh từcard games

    2.jack

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We are eleven in all.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十一 (じゅういち) — eleven; 11 | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict