Kaori Dict

仏涅槃

ぶつねはん

butsunehan

Âm Hán-Việt: PHẬT NIẾT BÀN

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.the death of Shakyamuni Buddha

  2. danh từviết tắtBuddhism

    2.Buddhist service held on the day of Buddha's death (orig. 15th of the 2nd month, now 15th of the 3rd month)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仏涅槃 (ぶつねはん) — the death of Shakyamuni Buddha | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict