Kaori Dict

竪堀

たてぼり

tatebori

Âm Hán-Việt: THỤ QUẬT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ascending trench or pathway cut into a naturally-occurring slope

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

竪堀 (たてぼり) — ascending trench or pathway cut into a naturally-occurring slope | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict