糯黍
もちきび
mochikibi
Âm Hán-Việt: NOẠ THỬ
Cách viết khác: 餅黍 · Cách đọc khác: モチキビ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.glutinous millet; sticky millet
もちきび
mochikibi
Âm Hán-Việt: NOẠ THỬ
Cách viết khác: 餅黍 · Cách đọc khác: モチキビ
1.glutinous millet; sticky millet