糯
Noạ · Nhu
glutinous rice
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ダナ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- もちごめ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 20
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 119
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- nuo4
- Tiếng Hàn
- 나
glutinous rice
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
englutinous rice
enmochi (glutinous rice or other grain, sticky enough to make mochi rice cakes)
englutinous millet (for making mochi and certain types of alcohol)
englutinous millet; sticky millet
enJapanese pearl barley; glutinous barley; mochi mugi
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).