字義Nghĩa
gạo nếp dẻomáy dịch
nuòNOẠ
- 1.biến thể của 糯[nuo4]
nuòNOẠ
- 1.biến thể của 糯[nuo4]
nuòNOẠ
- 1.gạo nếp
- 2.gạo dẻo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
糯 粘性稻 酒的别称 金荷,斟香糯。--汤显祖《牡丹亭》 糯 粘性的 糯(穤、穕)nuò稻的一种。碾出的米叫"糯米",粘性强,可制作糕点、糍粑等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 米 (mễ) chỉ nghĩa, 需 [xū] chỉ âm.
糧 — gạo
組詞Từ chứa chữ này
- 糯稻gạo nếp
- 糯米gạo nếp (Oryza sativa var. glutinosa)
- 糯麥lúa mạch nếp
- 糯米粉bột gạo nếp
- 糯米糍bánh gạo nếp
- 糯米糕bánh gạo nếp
- 糯米紙giấy gạo
- 糯米臀kẻ lười biếng (phương ngữ)
- 粘糯dính; sền sệt (cảm giác miệng)
- 軟糯mềm và dẻo (cảm giác miệng)