學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gạo nếp dẻomáy dịch

nuòNOẠ

  1. 1.biến thể của 糯[nuo4]

nuòNOẠ

  1. 1.biến thể của 糯[nuo4]

nuòNOẠ

  1. 1.gạo nếp
  2. 2.gạo dẻo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

糯 粘性稻 酒的别称 金荷,斟香糯。--汤显祖《牡丹亭》 糯 粘性的 糯(穤、穕)nuò稻的一种。碾出的米叫"糯米",粘性强,可制作糕点、糍粑等。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mễ) chỉ nghĩa, [xū] chỉ âm.

糧 — gạo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 糯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict