例句Câu ví dụ
- 1
粽子是用糯米做的。
zòngzi shì yòng nuòmǐ zuò de。
Bánh chè là làm từ gạo nếp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
粽子是用糯米做的。
zòngzi shì yòng nuòmǐ zuò de。
Bánh chè là làm từ gạo nếp