學華語Kaori Dict

糯米

nuò

ㄋㄨㄛˋ ㄇㄧˇ

NOẠ MỄ

  1. 1.gạo nếp (Oryza sativa var. glutinosa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    粽子是用糯米做的。

    zòngzi shì yòng nuòmǐ zuò de。

    Bánh chè là làm từ gạo nếp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糯米 nghĩa là gì? · Kaori Dict