Kaori Dict

銃声

じゅうせい

juusei

thông dụng

Âm Hán-Việt: SÚNG THANH

Nghĩa

  1. 1.tiếng súng
  1. danh từ

    1.sound of a gunshot; report of a gun

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đã nghe thấy vài tiếng súng.

    Tom heard some shots.

  • We heard shots in the distance.

  • A shot rang out.

  • I heard a shot just now.

  • Shots were heard in the distance.

  • All at once we heard a shot outside.

  • Suddenly there was a rifle shot.

  • All at once we heard a shot.

  • I heard a shot just now.

  • My eardrums burst because of the gunshot.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銃声 (じゅうせい) — tiếng súng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict