宿す
やどす
yadosu
thông dụng
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to house; to contain; to harbour (a feeling); to hold (e.g. dew on leaves)
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to carry (a baby); to be pregnant
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từcổ
3.to give lodging to; to accommodate