Kaori Dict

宿す

やどす

yadosu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to house; to contain; to harbour (a feeling); to hold (e.g. dew on leaves)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to carry (a baby); to be pregnant

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từcổ

    3.to give lodging to; to accommodate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宿す (やどす) — to house; to contain; to harbour (a feeling); to hold (e.g. dew on leaves) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict