Kaori Dict

稀に見る

まれにみる

marenimiru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữbổ nghĩa đứng trước danh từ

    1.rare; extraordinary; singular

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is as diligent a man as ever lived.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稀に見る (まれにみる) — rare; extraordinary; singular | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict