Kaori Dict

出し

だし

dashi

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.nước dùng; lý do bịa đặt
  1. danh từthường viết bằng kanafood, cooking

    1.dashi; Japanese soup stock made from fish and kelp

  2. danh từ

    2.pretext; excuse; pretense (pretence); dupe; front man

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Take out the trash.

  • The broth is hot.

  • I'll give you a prescription.

  • You're driving way too fast.

  • You're driving too fast.

  • I don't want to be made a cat's paw.

  • Did I leave the water running?

  • Driving too fast is dangerous.

  • Serve the coffee, please.

  • They had great fun at my expense.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出し (だし) — nước dùng; lý do bịa đặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict