Kaori Dict

春秋

しゅんじゅう

shunjuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: XUÂN THU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.spring and autumn; spring and fall

  2. danh từ

    2.years; age

  3. danh từ

    3.The Spring and Autumn Annals; The Chronicles of Lu; Chunqiu; Ch'un Ch'iu

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

春秋 (しゅんじゅう) — spring and autumn; spring and fall | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict