Kaori Dict

瞬時

しゅんじ

shunji

thông dụng

Âm Hán-Việt: THUẤN THỜI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.instant; moment; (split) second; (in a) flash; (in the) blink of an eye

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Computers are capable of doing very complicated work in a split second.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞬時 (しゅんじ) — instant; moment; (split) second; (in a) flash; (in the) blink of an eye | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict