Kaori Dict

鹿垣

しがき

shigaki

Âm Hán-Việt: LỘC VIÊN

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.simple deer-hunting blind (horizontal branches and brushwood)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鹿垣 (しがき) — simple deer-hunting blind (horizontal branches and brushwood) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict