Kaori Dict

澄まし

すまし

sumashi

Nghĩa

  1. danh từ

    1.primness; putting on airs; prim person

  2. danh từviết tắt

    2.clear soup

    also written as 清汁

  3. danh từ

    3.water for rinsing sake cups (at a banquet, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The raccoon drinks water.

  • I bought a new dishwasher.

  • Tom hasn't used a dishwasher before.

  • This dishwasher is too big. It won't fit under the counter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

澄まし (すまし) — primness; putting on airs; prim person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict