Kaori Dict

裾上げ

すそあげ

susoage

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.raising a hem; taking up a hem; hemming (up); shortening (of trousers, skirts, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裾上げ (すそあげ) — raising a hem; taking up a hem; hemming (up); shortening (of trousers, skirts, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict