Kaori Dict

徒人

ただびと

tadabito

Âm Hán-Việt: ĐỒ NHÂN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ordinary person; untitled individual

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Naoto takes after his father in appearance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徒人 (ただびと) — ordinary person; untitled individual | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict