Kaori Dict

なお一層

なおいっそう

naoissou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữphó từ

    1.further; even more; still more; all the more

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

なお一層 (なおいっそう) — further; even more; still more; all the more | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict