Kaori Dict

除いて

のぞいて

nozoite

thông dụng

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.except; save

    usu. as ...を除いて

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All except one agreed to his plan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

除いて (のぞいて) — except; save | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict