Kaori Dict

償う

つぐなう

tsugunau

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.bù đắp; đền bù; chuộc lỗi; bù đáp
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to make up for; to compensate for; to indemnify; to recompense; to redeem (e.g. a fault); to atone for

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How will he make good the loss?

  • I will make up for it next time.

  • He made amends for his mistakes.

  • He committed suicide to atone for his sin.

  • He made up for the sins of his brother.

  • I will compensate you for your loss.

  • The damage was covered by insurance.

  • He will make amends for the damage.

  • Who will compensate for the loss?

  • I promise you every possible compensation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

償う (つぐなう) — bù đắp; đền bù; chuộc lỗi; bù đáp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict